Từ
掩耳盗铃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
掩耳盗铃 (yǎn ěr dào líng) là một từ tiếng Trung: tự lừa dối mình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掩耳盗铃
成语 thành ngữ
tự lừa dối mình
你明知道这个计划有问题,却不承认,这不是掩耳盗铃吗?
Bạn rõ ràng biết kế hoạch này có vấn đề, nhưng không thừa nhận—đây chẳng phải là tự lừa dối mình sao?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
掩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
奄 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
盗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
次 là bộ thủ trong 6 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
铃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét