Từ
耳朵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
耳朵 (ěr duo) là một từ tiếng Trung: tai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耳朵
名 danh từ
tai
兔子有长长的耳朵。
Thỏ có tai dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
朵 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét