Từ
文盲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
文盲 (wén máng) là một từ tiếng Trung: người mù chữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 文盲
名 danh từ
người mù chữ
他从未上过学,是个文盲。
Anh ấy chưa bao giờ đi học và là người mù chữ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
盲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét