Từ
文凭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
文凭 (wén píng) là một từ tiếng Trung: bằng cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 文凭
名 danh từ
bằng cấp
这份工作需要本科文凭。
Công việc này yêu cầu bằng cử nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
凭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
任 là bộ thủ trong 2 chữ
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét