Từ

文凭 (wén píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

文凭 (wén píng) là một từ tiếng Trung: bằng cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文凭

名 míng danh từ

bằng cấp

这份工作需要本科文凭。

zhè fèn gōng zuò xū yào běn kē wén píng

Công việc này yêu cầu bằng cử nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — văn bản, chứng nhận bằng văn bản

凭 píng — bằng chứng, giấy chứng nhận

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 凭 píng — dựa (người) vào

凭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 任 rèn — bổ nhiệm; giao chức vụ
任 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét