Từ

文字 (wén zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

文字 (wén zì) là một từ tiếng Trung: chữ viết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文字

名 míng danh từ

chữ viết

汉字是中国的文字。

Hàn zì shì Zhōng guó de wén zì

Chữ Hán là chữ viết của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — văn bản, chữ, khía cạnh văn học

字 zì — chữ, ký hiệu, chữ cái

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 字 zì — chữ viết

字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét