Từ

文献 (wén xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

文献 (wén xiàn) là một từ tiếng Trung: tài liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文献

名 míng danh từ

tài liệu

这篇论文引用了大量文献。

zhè piān lùn wén yǐn yòng le dà liàng wén xiàn

Bài báo này trích dẫn nhiều tài liệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — văn bản, tác phẩm văn học

献 xiàn — tài liệu được hiến dâng, tác phẩm để tham khảo

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 献 xiàn — dâng hiến, cống hiến một cách trang trọng

献 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 南 nán — phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét