Từ

文科 (wén kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

文科 (wén kē) là một từ tiếng Trung: khoa học nhân văn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文科

名 míng danh từ

khoa học nhân văn

他选择了文科,因为对历史很感兴趣。

tā xuǎn zé le wén kē yīn wèi duì lì shǐ hěn gǎn xìng qù

Anh ấy chọn khoa học nhân văn vì rất quan tâm đến lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — nhân văn/văn hóa/văn chương

科 kē — môn học/khoa/lĩnh vực nghiên cứu

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét