Từ

散文 (sǎn wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

散文 (sǎn wén) là một từ tiếng Trung: văn xuôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 散文

名 míng danh từ

văn xuôi

这本书收录了许多优美的散文。

zhè běn shū shōu lù le xǔ duō yōu měi de sǎn wén

Cuốn sách này chứa nhiều tác phẩm văn xuôi đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

散 sǎn — hình thức tự do, không có cấu trúc

文 wén — văn bản, văn học

Cấu trúc & nét viết
1 散 sǎn — không bị ràng buộc; tự do
Xpinyin
散 là bộ thủ trong 1 chữ

散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét