Từ
文雅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
文雅 (wén yǎ) là một từ tiếng Trung: thanh nhã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 文雅
形 tính từ
thanh nhã
她说话很文雅。
Cô ấy nói chuyện rất thanh nhã.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
雅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét