Từ

文雅 (wén yǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

文雅 (wén yǎ) là một từ tiếng Trung: thanh nhã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文雅

形 xíng tính từ

thanh nhã

她说话很文雅。

tā shuō huà hěn wén yǎ

Cô ấy nói chuyện rất thanh nhã.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — văn hóa, văn chương

雅 yǎ — thanh lịch, tao nhã

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 雅 yǎ — nhạc triều đình thời Chu; các bài thơ Ya trong Kinh Thi (大雅 và 小雅)

雅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét