Từ

语文 (yǔ wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

语文 (yǔ wén) là một từ tiếng Trung: ngữ văn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 语文

名 míng danh từ

ngữ văn

她的语文成绩很好。

tā de yǔ wén chéng jì hěn hǎo

Điểm ngữ văn của cô ấy rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

语 yǔ — ngôn ngữ, lời nói

文 wén — văn bản, văn học

Cấu trúc & nét viết
1 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét