Từ

文明 (wén míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

文明 (wén míng) là một từ tiếng Trung: văn minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文明

名 míng danh từ

văn minh

中国有五千年的文明历史。

Zhōng guó yǒu wǔ qiān nián de wén míng lì shǐ

Trung Quốc có năm nghìn năm lịch sử văn minh.

形 xíng tính từ

văn minh

他的行为很文明。

tā de xíng wéi hěn wén míng

Hành vi của anh ấy rất văn minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — văn hóa, tinh tế, văn học

明 míng — khai sáng, rõ ràng, tiến bộ

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét