Từ
文明 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
文明 (wén míng) là một từ tiếng Trung: văn minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 文明
名 danh từ
văn minh
中国有五千年的文明历史。
Trung Quốc có năm nghìn năm lịch sử văn minh.
形 tính từ
văn minh
他的行为很文明。
Hành vi của anh ấy rất văn minh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
明 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét