Từ
文艺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
文艺 (wén yì) là một từ tiếng Trung: văn học và nghệ thuật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 文艺
名 danh từ
văn học và nghệ thuật
她喜欢参加各种文艺活动。
Cô ấy thích tham gia các hoạt động văn học và nghệ thuật khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
艺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét