Từ

课文 (kè wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

课文 (kè wén) là một từ tiếng Trung: bài khóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 课文

名 míng danh từ

bài khóa

老师要求我们背诵这篇课文。

lǎo shī yāo qiú wǒ men bèi sòng zhè piān kè wén

Giáo viên yêu cầu chúng tôi thuộc lòng bài khóa này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

课 kè — bài học (chỉ tài liệu giáo dục)

文 wén — văn bản, nội dung viết

Cấu trúc & nét viết
1 课 kè — bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần

课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét