Từ
文件 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
文件 (wén jiàn) là một từ tiếng Trung: tài liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 文件
名 danh từ
tài liệu
这个文件很重要,不能丢失。
Tài liệu này rất quan trọng, không thể làm mất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
件 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét