Từ

干旱 (gān hàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

干旱 (gān hàn) là một từ tiếng Trung: khô hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 干旱

形 xíng tính từ

khô hạn

这个地区气候干旱,很少下雨。

zhè ge dì qū qì hòu gān hàn hěn shǎo xià yǔ

Khu vực này có khí hậu khô hạn, rất hiếm khi mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

干 gān — khô, thiếu độ ẩm

旱 hàn — hạn hán, thiếu mưa

Cấu trúc & nét viết
1 干 gān — khiên (vũ khí cổ đại)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 旱 hàn — hạn hán; khô hạn (đối lập với 涝)
旱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét