Từ
干净 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
干净 (gān jìng) là một từ tiếng Trung: sạch sẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干净
形 tính từ
sạch sẽ
这个房间很干净。
Căn phòng này rất sạch sẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
净 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét