Từ

干净 (gān jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

干净 (gān jìng) là một từ tiếng Trung: sạch sẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 干净

形 xíng tính từ

sạch sẽ

这个房间很干净。

zhè ge fáng jiān hěn gān jìng

Căn phòng này rất sạch sẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

干 gān — khô (đóng góp vào ý nghĩa sạch sẽ/không vết bẩn)

净 jìng — sạch, tinh khiết (thành phần ý nghĩa cốt lõi)

Cấu trúc & nét viết
1 干 gān — khiên (vũ khí cổ đại)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 净 jìng — sạch sẽ; gọn gàng

净 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét