Từ
烘干 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烘干 (hōng gān) là một từ tiếng Trung: sấy khô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烘干
动 động từ
sấy khô
我需要把这些衣服烘干。
Tôi cần phơi khô những quần áo này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét