Từ

烘干 (hōng gān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

烘干 (hōng gān) là một từ tiếng Trung: sấy khô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烘干

动 dòng động từ

sấy khô

我需要把这些衣服烘干。

wǒ xū yào bǎ zhè xiē yī fu hōng gān

Tôi cần phơi khô những quần áo này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烘 hōng — hơ nóng, sấy (phương pháp)

干 gān — khô (kết quả/trạng thái)

Cấu trúc & nét viết
1 烘 hōng — hơ ấm hoặc sấy khô bằng lửa, điện hay hơi nước

烘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 干 gān — khiên (vũ khí cổ đại)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét