Chữ

饼

bǐng HSK 4
饼 bǐng HSK 4
  • 1. bánh dẹt tròn (nướng, quay hoặc hấp)
  • 2. vật có hình dạng như bánh dẹt tròn
Từ dùng 饼 như bǐng (2)
Cấu trúc & nét viết
饼 bǐng — bánh dẹt tròn (nướng, quay hoặc hấp)

饼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét