Chữ
饼
- 1. bánh dẹt tròn (nướng, quay hoặc hấp)
- 2. vật có hình dạng như bánh dẹt tròn
Từ dùng 饼 như bǐng (2)
Cấu trúc & nét viết
饼
— bánh dẹt tròn (nướng, quay hoặc hấp)
饼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét