Từ

干脆 (gān cuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

干脆 (gān cuì) là một từ tiếng Trung: dứt khoát, thẳng thắn, rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 干脆

形 xíng tính từ

dứt khoát, thẳng thắn, rõ ràng

她做事干脆利落。

tā zuò shì gān cuì lì luo

Cô ấy làm việc dứt khoát và gọn gàng.

副 fù phó từ

đơn giản; thẳng thắn

天气太热了,我干脆不出门了。

tiān qì tài rè le wǒ gān cuì bù chū mén le

Thời tiết quá nóng, đơn giản tôi không ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

干 gān — trực tiếp; rõ ràng

脆 cuì — giòn; quyết đoán

Cấu trúc & nét viết
1 干 gān — khiên (vũ khí cổ đại)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 脆 cuì — giòn, dễ gãy (trái nghĩa với "韧")

脆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.2 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét