Từ
干脆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
干脆 (gān cuì) là một từ tiếng Trung: dứt khoát, thẳng thắn, rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干脆
形 tính từ
dứt khoát, thẳng thắn, rõ ràng
她做事干脆利落。
Cô ấy làm việc dứt khoát và gọn gàng.
副 phó từ
đơn giản; thẳng thắn
天气太热了,我干脆不出门了。
Thời tiết quá nóng, đơn giản tôi không ra ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
脆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
危 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét