Từ
干杯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
干杯 (gān bēi) là một từ tiếng Trung: cạn ly. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干杯
动 động từ
cạn ly
为了我们的友谊,干杯!
Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
杯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét