Từ
干涉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
干涉 (gān shè) là một từ tiếng Trung: can thiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干涉
动 động từ
can thiệp
请不要干涉我的私人生活。
Xin đừng can thiệp vào cuộc sống riêng tư của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
涉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
步 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét