Từ

干燥 (gān zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

干燥 (gān zào) là một từ tiếng Trung: khô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 干燥

形 xíng tính từ

khô

这里的气候非常干燥。

zhè lǐ de qì hòu fēi cháng gān zào

Khí hậu ở đây rất khô.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

干 gān — khô, thiếu độ ẩm

燥 zào — khô cằn, khô hạn (tăng cường độ khô)

Cấu trúc & nét viết
1 干 gān — khiên (vũ khí cổ đại)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 燥 zào — khô; thiếu độ ẩm

燥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét