Từ
干燥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
干燥 (gān zào) là một từ tiếng Trung: khô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干燥
形 tính từ
khô
这里的气候非常干燥。
Khí hậu ở đây rất khô.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
燥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét