Từ
洁净 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
洁净 (jié jìng) là một từ tiếng Trung: sạch sẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洁净
形 tính từ
sạch sẽ
她喜欢洁净的环境。
Cô ấy thích môi trường sạch sẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
洁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
净 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét