Từ

饼干 (bǐng gān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

饼干 (bǐng gān) là một từ tiếng Trung: bánh quy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饼干

名 míng danh từ

bánh quy

我喜欢吃巧克力饼干。

wǒ xǐ huan chī qiǎo kè lì bǐng gān

Tôi thích ăn bánh quy sô-cô-la.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饼 bǐng — thực phẩm nướng dẹt

干 gān — khô; giòn

Cấu trúc & nét viết
1 饼 bǐng — bánh dẹt tròn (nướng, quay hoặc hấp)

饼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 干 gān — khiên (vũ khí cổ đại)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét