Từ
干戈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
干戈 (gān gē) là một từ tiếng Trung: binh khí; chiến tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干戈
名 danh từ
binh khí; chiến tranh
他们决定放下干戈,和平共处。
Họ quyết định buông xuống binh khí và chung sống hòa bình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
戈 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét