Từ

重创 (zhòng chuāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

重创 (zhòng chuāng) là một từ tiếng Trung: gây thiệt hại nặng nề, đánh một đòn nặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重创

动 dòng động từ

gây thiệt hại nặng nề, đánh một đòn nặng

这次金融危机重创了全球经济。

zhè cì jīn róng wēi jī zhòng chuāng le quán qiú jīng jì

Cuộc khủng hoảng tài chính này đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế toàn cầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 zhòng — nặng, nghiêm trọng (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại)

创 chuāng — vết thương, thiệt hại, gây tổn thương (chỉ hành động gây thiệt hại)

Cấu trúc & nét viết
1 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 创 chuāng — vết thương
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét