Từ
重创 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
重创 (zhòng chuāng) là một từ tiếng Trung: gây thiệt hại nặng nề, đánh một đòn nặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 重创
动 động từ
gây thiệt hại nặng nề, đánh một đòn nặng
这次金融危机重创了全球经济。
Cuộc khủng hoảng tài chính này đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế toàn cầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét