Từ

轻重 (qīng zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

轻重 (qīng zhòng) là một từ tiếng Trung: mức độ; tầm quan trọng; nghiêm trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轻重

名 míng danh từ

mức độ; tầm quan trọng; nghiêm trọng

他不懂事情的轻重。

tā bù dǒng shì qing de qīng zhòng

Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轻 qīng — nhẹ; tầm quan trọng thấp hơn

重 zhòng — nặng; tầm quan trọng cao hơn

Cấu trúc & nét viết
1 轻 qīng — nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')

轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét