Từ
沉重 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
沉重 (chén zhòng) là một từ tiếng Trung: nặng nề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沉重
形 tính từ
nặng nề
她迈着沉重的步伐走进房间。
Cô ấy bước vào phòng với những bước chân nặng nề.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
沉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét