Từ
惨重 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惨重 (cǎn zhòng) là một từ tiếng Trung: nặng nề, thảm khốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惨重
形 tính từ
nặng nề, thảm khốc
战争给这个国家带来了惨重的损失。
Chiến tranh đã mang đến những tổn thất nặng nề cho đất nước này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
参 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét