Từ

贵重 (guì zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

贵重 (guì zhòng) là một từ tiếng Trung: quý giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贵重

形 xíng tính từ

quý giá

这些贵重物品需要妥善保管。

zhè xiē guì zhòng wù pǐn xū yào tuǒ shàn bǎo guǎn

Những vật phẩm quý giá này cần được bảo quản cẩn thận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贵 guì — quý, đắt

重 zhòng — quan trọng, có trọng lượng

Cấu trúc & nét viết
1 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét