Từ

珍重 (zhēn zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

珍重 (zhēn zhòng) là một từ tiếng Trung: giữ gìn sức khỏe, trân trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 珍重

动 dòng động từ

giữ gìn sức khỏe, trân trọng

离别时,他对我说:'珍重!'

lí bié shí tā duì wǒ shuō zhēn zhòng

Khi chia tay, anh ấy nói với tôi: 'Giữ gìn sức khỏe nhé!'

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

珍 zhēn — quý giá, trân trọng

重 zhòng — quan trọng, nghiêm trọng

Cấu trúc & nét viết
1 珍 zhēn — báu vật; vật quý giá

珍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét