Từ
敬重 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敬重 (jìng zhòng) là một từ tiếng Trung: kính trọng; tôn trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敬重
动 động từ
kính trọng; tôn trọng
她是一位深受学生敬重的教授。
Cô ấy là một giáo sư được sinh viên kính trọng sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét