Từ

重视 (zhòng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

重视 (zhòng shì) là một từ tiếng Trung: coi trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重视

动 dòng động từ

coi trọng

我们应该重视环境保护。

wǒ men yīng gāi zhòng shì huán jìng bǎo hù

Chúng ta nên coi trọng việc bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 zhòng — tầm quan trọng, trọng lượng

视 shì — xem xét, nhìn nhận

Cấu trúc & nét viết
1 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét