Từ

繁重 (fán zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

繁重 (fán zhòng) là một từ tiếng Trung: nặng nhọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 繁重

形 xíng tính từ

nặng nhọc

医生每天都要处理繁重的任务。

yī shēng měi tiān dōu yào chǔ lǐ fán zhòng de rèn wu

Các bác sĩ phải xử lý những nhiệm vụ nặng nhọc mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

繁 fán — nhiều, phức tạp

重 zhòng — nặng, gánh nặng

Cấu trúc & nét viết
1 繁 fán — nhiều; phức tạp (trái với 简)

繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét