Từ
浓重 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浓重 (nóng zhòng) là một từ tiếng Trung: đậm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浓重
形 tính từ
đậm
他说话带着浓重的口音。
Anh ấy nói với giọng đậm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
浓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
农 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét