Từ

比重 (bǐ zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

比重 (bǐ zhòng) là một từ tiếng Trung: tỷ trọng; tỷ lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 比重

名 míng danh từ

tỷ trọng; tỷ lệ

外贸在国民经济中占有很大的比重。

wài mào zài guó mín jīng jì zhōng zhàn yǒu hěn dà de bǐ zhòng

Ngoại thương chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế quốc dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

比 bǐ — so sánh; tỷ lệ

重 zhòng — trọng lượng; tầm quan trọng

Cấu trúc & nét viết
1 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét