Từ
重型 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
重型 (zhòng xíng) là một từ tiếng Trung: hạng nặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 重型
形 tính từ
hạng nặng
工地需要重型机械设备。
Công trường xây dựng cần máy móc và thiết bị hạng nặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
型 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刑 là bộ thủ trong 1 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét