Từ

尊重 (zūn zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

尊重 (zūn zhòng) là một từ tiếng Trung: tôn trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尊重

动 dòng động từ

tôn trọng

我们应该尊重每个人的选择。

wǒ men yīng gāi zūn zhòng měi gè rén de xuǎn zé

Chúng ta nên tôn trọng sự lựa chọn của mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尊 zūn — tôn kính, tôn vinh

重 zhòng — tầm quan trọng, trọng lượng

Cấu trúc & nét viết
1 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 酋 qiú — thủ lĩnh bộ lạc
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét