Từ
笨重 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
笨重 (bèn zhòng) là một từ tiếng Trung: nặng nề và cồng kềnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笨重
形 tính từ
nặng nề và cồng kềnh
这个箱子太笨重了,我搬不动。
Chiếc va li này quá nặng nề và cồng kềnh, tôi không thể di chuyển nó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét