Từ

笨重 (bèn zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

笨重 (bèn zhòng) là một từ tiếng Trung: nặng nề và cồng kềnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笨重

形 xíng tính từ

nặng nề và cồng kềnh

这个箱子太笨重了,我搬不动。

zhè ge xiāng zi tài bèn zhòng le wǒ bān bu dòng

Chiếc va li này quá nặng nề và cồng kềnh, tôi không thể di chuyển nó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笨 bèn — vụng về, cồng kềnh

重 zhòng — nặng

Cấu trúc & nét viết
1 笨 bèn — ngu ngốc; kém thông minh

笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 本 běn — rễ hoặc thân cây
本 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét