Từ

郑重 (zhèng zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

郑重 (zhèng zhòng) là một từ tiếng Trung: nghiêm túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 郑重

形 xíng tính từ

nghiêm túc

他郑重地向大家道歉。

tā zhèng zhòng de xiàng dà jiā dào qiàn

Anh ấy nghiêm túc xin lỗi mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

郑 zhèng — trang trọng, kính trọng

重 zhòng — nghiêm trọng, quan trọng, nặng nề

Cấu trúc & nét viết
1 郑 zhèng — tên nước chư hầu thời nhà Chu, ở vùng Tân Trịnh, tỉnh Hà Nam ngày nay
郑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét