Từ
疯狂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
疯狂 (fēng kuáng) là một từ tiếng Trung: điên cuồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疯狂
形 tính từ
điên cuồng
这个想法太疯狂了。
Ý tưởng này quá điên cuồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
风 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
狂 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét