Từ

普通话 (pǔ tōng huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

普通话 (pǔ tōng huà) là một từ tiếng Trung: Tiếng Phổ thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 普通话

名 míng danh từ

Tiếng Phổ thông

普通话是中国的官方语言。

pǔ tōng huà shì zhōng guó de guān fāng yǔ yán

Tiếng Phổ thông là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

普 pǔ — phổ biến, chung, rộng rãi

通 tōng — thông dụng, phổ biến, dễ tiếp cận

话 huà — lời nói, ngôn ngữ, lời nói được nói ra

Cấu trúc & nét viết
1 普 pǔ — phổ biến; toàn diện
普 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 並 bìng — đứng cạnh nhau, song song, cùng nhau
並 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

3 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét