Từ

话语 (huà yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

话语 (huà yǔ) là một từ tiếng Trung: lời nói, ngôn từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 话语

名 míng danh từ

lời nói, ngôn từ

这些话语让我很感动。

zhè xiē huà yǔ ràng wǒ hěn gǎn dòng

Những lời nói này đã làm tôi rất cảm động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

话 huà — lời nói, chuyện; chỉ lời nói được phát ra

语 yǔ — ngôn ngữ, từ ngữ; chính thức hóa và tăng cường khái niệm biểu đạt bằng lời

Cấu trúc & nét viết
1 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét