Từ
卡通 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卡通 (kǎ tōng) là một từ tiếng Trung: phim hoạt hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卡通
名 danh từ
phim hoạt hình
孩子们喜欢看卡通片。
Trẻ em thích xem phim hoạt hình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét