Từ

卡通 (kǎ tōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

卡通 (kǎ tōng) là một từ tiếng Trung: phim hoạt hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卡通

名 míng danh từ

phim hoạt hình

孩子们喜欢看卡通片。

hái zi men xǐ huan kàn kǎ tōng piàn

Trẻ em thích xem phim hoạt hình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卡 kǎ — thành phần ngữ âm xấp xỉ 'car' từ tiếng Anh 'cartoon'

通 tōng — thành phần ngữ âm xấp xỉ 'toon' từ tiếng Anh 'cartoon'

Cấu trúc & nét viết
1 卡 kǎ — xe tải; ô tô chở hàng lớn
Xpinyin

卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét