Từ

电话 (diàn huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

电话 (diàn huà) là một từ tiếng Trung: điện thoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电话

名 míng danh từ

điện thoại

他给我打了一个电话。

tā gěi wǒ dǎ le yí ge diàn huà

Anh ấy đã gọi điện cho tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện, điện lực

话 huà — lời nói, cuộc trò chuyện

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét