Từ
闲话 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
闲话 (xián huà) là một từ tiếng Trung: lời đồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闲话
名 danh từ
lời đồn
不要在背后说别人的闲话。
Đừng nói xấu người khác sau lưng.
动 động từ
nói chuyện phiếm
我们在茶馆闲话了一下午。
Chúng tôi nói chuyện phiếm ở quán trà suốt buổi chiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
闲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét