Từ

话剧 (huà jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

话剧 (huà jù) là một từ tiếng Trung: kịch nói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 话剧

名 míng danh từ

kịch nói

我们明天去看一场话剧。

wǒ men míng tiān qù kàn yì chǎng huà jù

Ngày mai chúng tôi sẽ đi xem một vở kịch nói.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

话 huà — nói, thoại (nhấn mạnh vở diễn bằng lời nói)

剧 jù — kịch, vở diễn (màn trình diễn sân khấu)

Cấu trúc & nét viết
1 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét