Từ

普通 (pǔ tōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

普通 (pǔ tōng) là một từ tiếng Trung: bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 普通

形 xíng tính từ

bình thường

他是一个普通人。

tā shì yí gè pǔ tōng rén

Anh ấy là một người bình thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

普 pǔ — phổ biến, chung

通 tōng — thông thường, chung

Cấu trúc & nét viết
1 普 pǔ — phổ biến; toàn diện
普 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 並 bìng — đứng cạnh nhau, song song, cùng nhau
並 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét