Từ

话筒 (huà tǒng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

话筒 (huà tǒng) là một từ tiếng Trung: micrô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 话筒

名 míng danh từ

micrô

歌手拿着话筒唱歌。

gē shǒu ná zhe huà tǒng chàng gē

Ca sĩ cầm micrô và hát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

话 huà — lời nói, tiếng nói

筒 tǒng — ống, thiết bị hình trụ

Cấu trúc & nét viết
1 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 筒 tǒng — ống tre lớn

筒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét