Từ
笑话 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
笑话 (xiào hua) là một từ tiếng Trung: truyện cười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笑话
名 danh từ
truyện cười
他讲了一个很好笑的笑话。
Anh ấy đã kể một truyện cười rất buồn cười.
动 động từ
cười nhạo, chế giễu
他总是笑话别人的错误。
Anh ấy luôn cười nhạo những lỗi lầm của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét